學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄩˊ

NGƯ

HSK 2TOCFL 1N
  1. 1.
  2. 2.LT:條|条[tiao2],尾[wei3]

Cách đọc khác:họ [Yu2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我家養了兩條魚。

    wǒ jiā yǎng le liǎng tiáo yú

    Gia đình tôi nuôi hai con cá

  • 2

    請稱一下這條魚。

    qǐng chēng yī xià zhè tiáo yú

    Hãy cân con cá này

  • 3

    魚要做熟了再吃。

    yú yào zuò shú le zài chī

    Phải nấu chín cá rồi mới ăn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鱼 nghĩa là gì? · Kaori Dict