學華語Kaori Dict

釣魚

giản thể: 钓鱼

diào

ㄉㄧㄠˋ ㄩˊ

ĐIẾU NGƯ

HSK 7-9TOCFL 4V
  1. 1.câu cá (bằng dây và lưỡi câu)
  2. 2.lừa gạt

例句Câu ví dụ

  • 1

    他酷愛釣魚。

    tā kùài diàoyú。

    Anh ấy rất thích câu cá

  • 2

    我想去釣魚。

    wǒ xiǎng qù diàoyú。

    Tôi muốn đi câu cá

  • 3

    我跟他去釣魚。

    wǒ gēn tā qù diàoyú。

    Tôi đi câu cá cùng anh ấy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

釣魚 nghĩa là gì? · Kaori Dict