學華語Kaori Dict

鱷魚

giản thể: 鳄鱼

è

ㄜˋ ㄩˊ

NGẠC NGƯ

HSK 7-9TOCFL 7N
  1. 1.cá sấu (LT:條|条[tiao2])

例句Câu ví dụ

  • 1

    蛇吃了鱷魚。

    shé chī le èyú。

    Con rắn ăn con cá sấu

  • 2

    蛇吃掉了鱷魚。

    shé chīdiào le èyú。

    Rắn đã ăn trộm rùa nước.

  • 3

    蛇把鱷魚給吃了。

    shé bǎ èyú gěi chī le。

    Rắn đã ăn con cá sấu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鱷魚 nghĩa là gì? · Kaori Dict