例句Câu ví dụ
- 1
蛇吃了鱷魚。
shé chī le èyú。
Con rắn ăn con cá sấu
- 2
蛇吃掉了鱷魚。
shé chīdiào le èyú。
Rắn đã ăn trộm rùa nước.
- 3
蛇把鱷魚給吃了。
shé bǎ èyú gěi chī le。
Rắn đã ăn con cá sấu
蛇吃了鱷魚。
shé chī le èyú。
Con rắn ăn con cá sấu
蛇吃掉了鱷魚。
shé chīdiào le èyú。
Rắn đã ăn trộm rùa nước.
蛇把鱷魚給吃了。
shé bǎ èyú gěi chī le。
Rắn đã ăn con cá sấu