例句Câu ví dụ
- 1
她說俄語。
tā shuō Éyǔ。
Cô nói tiếng Nga
- 2
你會俄語嗎?
nǐ huì Éyǔ ma ?
Anh có nói được tiếng Nga không?
- 3
他還會說俄語。
tā hái huì shuō Éyǔ。
Ông ấy còn có thể nói tiếng Nga
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.
