學華語Kaori Dict

俄語

giản thể: 俄语

É

ㄜˊ ㄩˇ

NGA NGỮ

HSK 7-9N

例句Câu ví dụ

  • 1

    她說俄語。

    tā shuō Éyǔ。

    Cô nói tiếng Nga

  • 2

    你會俄語嗎?

    nǐ huì Éyǔ ma ?

    Anh có nói được tiếng Nga không?

  • 3

    他還會說俄語。

    tā hái huì shuō Éyǔ。

    Ông ấy còn có thể nói tiếng Nga

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

俄語 nghĩa là gì? · Kaori Dict