學華語Kaori Dict

漢語

giản thể: 汉语

Hàn

ㄏㄢˋ ㄩˇ

HÁN NGỮ

HSK 1TOCFL 4N
  1. 1.Ngôn ngữ tiếng Trung
  2. 2.LT:門|门[men2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    請說漢語。

    qǐng shuō hàn yǔ

    Xin nói tiếng Trung

  • 2

    我學了半年漢語。

    wǒ xué le bàn nián hàn yǔ

    Tôi đã học tiếng Trung nửa năm

  • 3

    我在初級班學漢語。

    wǒ zài chū jí bān xué hàn yǔ

    Tôi học tiếng Trung ở lớp cơ bản

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

漢語 nghĩa là gì? · Kaori Dict