學華語Kaori Dict

語言

giản thể: 语言

yán

ㄩˇ ㄧㄢˊ

NGỮ NGÔN

HSK 2TOCFL 2N
  1. 1.ngôn ngữ
  2. 2.LT:門|门[men2],種|种[zhong3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    語言要多練才行。

    yǔ yán yào duō liàn cái xíng

    Ngôn ngữ phải luyện nhiều

  • 2

    她會十門語言。

    tā huì shí mén yǔyán。

    Cô ấy có thể nói mười ngôn ngữ

  • 3

    他會講十門語言。

    tā huì jiǎng shí mén yǔyán。

    Anh ấy có thể nói mười ngôn ngữ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.
  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

語言 nghĩa là gì? · Kaori Dict