
例句Câu ví dụ
- 1
大家爭著發言。
dà jiā zhēng zhe fā yán
Mọi người đều tranh nhau phát biểu
- 2
會上他第一個發言。
huì shàng tā dì yī ge fā yán
Trong cuộc họp, anh ấy nói trước tiên
- 3
主席在會上發言。
zhǔ xí zài huì shàng fā yán
Chủ tịch đã phát biểu tại hội nghị
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.