法筵
fǎyán
[ㄈㄚˇ ㄧㄢˊ]
PHÁP DIÊN
- 1.pháp tòa, nơi người giảng đạo ngồi (Phật giáo)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.