字義Nghĩa
tiệc tùngmáy dịch
yánDIÊN
- 1.chiếu tre để ngồi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
筵 (形声。从竹,延声。本义竹席) 古时铺在地上供人坐的垫底的竹席,古人席地而坐,设席每每不止一层。紧靠地面的一层称筵,筵上面的称席 筵亦席也。铺陈曰筵,藉之曰席。--《周礼》郑玄注 又如筵几(座席和几案);筵第(筵席和床铺) 席位 张筵列鼎。--清·周容《芋老人传》 又如筵席(酒宴时的座位和陈设);筵羞(酒宴美食) 宴席 筵 铺设坐席 主人筵于户西。--《仪礼·士冠 筵yán ⒈竹制的垫席铺设~席。〈引〉席位。 ⒉酒席喜~。开~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Hán; tre
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 筵席yến tiệc
- 筵上tiệc
- 筵讌tiệc
- 筵席捐thuế trên tiệc hoặc yến tiệc
- 別筵tiệc chia tay
- 喜筵tiệc cưới
- 壽筵tiệc mừng thọ
- 婚筵tiệc cưới
- 歌筵một buổi tiệc có tiết mục hát
- 法筵pháp tòa, nơi người giảng đạo ngồi (Phật giáo)