看法
kànfǎ
[ㄎㄢˋ ㄈㄚˇ]
KHÁN PHÁP
HSK 2TOCFL 3N

例句Câu ví dụ
- 1
我們的看法完全相同。
wǒ men de kàn fǎ wán quán xiāng tóng
Quan điểm của chúng ta hoàn toàn giống nhau
- 2
他的看法和我的想法不同。
tā de kàn fǎ hé wǒ de xiǎng fǎ bù tóng
Quan điểm của anh ấy khác với ý kiến của tôi.
- 3
我的看法和他的類似。
wǒ de kàn fǎ hé tā de lèi sì
Quan điểm của tôi giống với của anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.
- 看KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.