學華語Kaori Dict

看法

kàn

ㄎㄢˋ ㄈㄚˇ

KHÁN PHÁP

HSK 2TOCFL 3N
  1. 1.cách nhìn
  2. 2.quan điểm
  3. 3.ý kiến
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們的看法完全相同。

    wǒ men de kàn fǎ wán quán xiāng tóng

    Quan điểm của chúng ta hoàn toàn giống nhau

  • 2

    他的看法和我的想法不同。

    tā de kàn fǎ hé wǒ de xiǎng fǎ bù tóng

    Quan điểm của anh ấy khác với ý kiến của tôi.

  • 3

    我的看法和他的類似。

    wǒ de kàn fǎ hé tā de lèi sì

    Quan điểm của tôi giống với của anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.
  • KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

看法 nghĩa là gì? · Kaori Dict