學華語Kaori Dict

看病

kànbìng

ㄎㄢˋ ㄅㄧㄥˋ

KHÁN BỆNH

HSK 1TOCFL 1
  1. 1.đi khám bệnh
  2. 2.khám bệnh nhân

例句Câu ví dụ

  • 1

    我要請假,去看病。

    wǒ yào qǐng jià qù kàn bìng

    Tôi muốn xin nghỉ để đi khám bệnh

  • 2

    他有病,要去看病。

    tā yǒu bìng yào qù kàn bìng

    Anh ấy ốm, cần đi khám bệnh

  • 3

    他生病了,去醫院看病。

    tā shēng bìng le qù yī yuàn kàn bìng

    Anh ấy bị ốm, đến bệnh viện khám bệnh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.
  • KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

看病 nghĩa là gì? · Kaori Dict