例句Câu ví dụ
- 1
我要請假,去看病。
wǒ yào qǐng jià qù kàn bìng
Tôi muốn xin nghỉ để đi khám bệnh
- 2
他有病,要去看病。
tā yǒu bìng yào qù kàn bìng
Anh ấy ốm, cần đi khám bệnh
- 3
他生病了,去醫院看病。
tā shēng bìng le qù yī yuàn kàn bìng
Anh ấy bị ốm, đến bệnh viện khám bệnh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.
- 看KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.
