學華語Kaori Dict

看見

giản thể: 看见

kànjiàn

ㄎㄢˋ ㄐㄧㄢˋ

KHÁN KIẾN

HSK 1TOCFL 1
  1. 1.nhìn thấy
  2. 2.bắt gặp

例句Câu ví dụ

  • 1

    我看見他了,他也看到我了。

    wǒ kàn jiàn tā le tā yě kàn dào wǒ le

    Tôi đã nhìn thấy anh ấy, anh ấy cũng đã nhìn thấy tôi

  • 2

    我親眼看見了。

    wǒ qīn yǎn kàn jiàn le

    Tôi đã tận mắt chứng kiến

  • 3

    我們看見了小山。

    wǒmen kànjiàn le xiǎo shān。

    Chúng tôi nhìn thấy ngọn núi nhỏ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.
  • KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

看見 nghĩa là gì? · Kaori Dict