例句Câu ví dụ
- 1
我看見他了,他也看到我了。
wǒ kàn jiàn tā le tā yě kàn dào wǒ le
Tôi đã nhìn thấy anh ấy, anh ấy cũng đã nhìn thấy tôi
- 2
我親眼看見了。
wǒ qīn yǎn kàn jiàn le
Tôi đã tận mắt chứng kiến
- 3
我們看見了小山。
wǒmen kànjiàn le xiǎo shān。
Chúng tôi nhìn thấy ngọn núi nhỏ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 看KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.
- 見KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.
