- 1.ý kiến
- 2.quan điểm
- 3.đề xuất
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.phản đối
- 5.phàn nàn
- 6.LT:點|点[dian3],條|条[tiao2]

例句Câu ví dụ
- 1
我接受你的意見。
wǒ jiē shòu nǐ de yì jiàn
Tôi chấp nhận ý kiến của anh
- 2
大家提出了很多好的意見。
dà jiā tí chū le hěn duō hǎo de yì jiàn
Mọi người đã đưa ra nhiều ý kiến tốt.
- 3
請保留你的意見。
qǐng bǎo liú nǐ de yì jiàn
Xin giữ lại ý kiến của bạn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
- 見KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.