學華語Kaori Dict

意見

giản thể: 意见

jiàn

ㄧˋ ㄐㄧㄢˋ

Ý KIẾN

HSK 2TOCFL 3N
  1. 1.ý kiến
  2. 2.quan điểm
  3. 3.đề xuất
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.phản đối
  2. 5.phàn nàn
  3. 6.LT:點|点[dian3],條|条[tiao2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我接受你的意見。

    wǒ jiē shòu nǐ de yì jiàn

    Tôi chấp nhận ý kiến của anh

  • 2

    大家提出了很多好的意見。

    dà jiā tí chū le hěn duō hǎo de yì jiàn

    Mọi người đã đưa ra nhiều ý kiến tốt.

  • 3

    請保留你的意見。

    qǐng bǎo liú nǐ de yì jiàn

    Xin giữ lại ý kiến của bạn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
  • KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

意見 nghĩa là gì? · Kaori Dict