
例句Câu ví dụ
- 1
少數人不願意去。
shǎo shù rén bù yuàn yì qù
Một số người không muốn đi
- 2
雖然很難,但是我願意試試。
suī rán hěn nán dàn shì wǒ yuàn yì shì shì
Dù khó khăn, nhưng tôi vẫn muốn thử
- 3
你願意來嗎?
nǐ yuànyì lái ma?
Bạn có muốn đến không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.