學華語Kaori Dict

故意

ㄍㄨˋ ㄧˋ

CỐ Ý

HSK 2TOCFL 4Adv
  1. 1.cố ý; có chủ đích

例句Câu ví dụ

  • 1

    他故意不接我的電話。

    tā gù yì bù jiē wǒ de diàn huà

    Anh ấy cố ý không nghe máy của tôi.

  • 2

    我不是故意的。

    wǒ bùshì gùyì de。

    Tôi không cố ý

  • 3

    他不是故意地做。

    tā bùshì gùyì de zuò。

    Anh ấy không làm cố ý

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
  • CỐ (故) – cũ/lý do: Chuyện cổ (古) xưa được cây gậy (攵) gõ nhắc lại — chuyện CŨ có nguyên CỚ, CỐ sự là chuyện xưa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

故意 nghĩa là gì? · Kaori Dict