例句Câu ví dụ
- 1
他故意不接我的電話。
tā gù yì bù jiē wǒ de diàn huà
Anh ấy cố ý không nghe máy của tôi.
- 2
我不是故意的。
wǒ bùshì gùyì de。
Tôi không cố ý
- 3
他不是故意地做。
tā bùshì gùyì de zuò。
Anh ấy không làm cố ý
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
- 故CỐ (故) – cũ/lý do: Chuyện cổ (古) xưa được cây gậy (攵) gõ nhắc lại — chuyện CŨ có nguyên CỚ, CỐ sự là chuyện xưa.
