例句Câu ví dụ
- 1
我不得不同意。
wǒ bù dé bù tóng yì
Tôi không còn lựa chọn nào khác
- 2
雙方同意合作。
shuāng fāng tóng yì hé zuò
Cả hai bên đồng ý hợp tác
- 3
對方已經同意了。
duì fāng yǐ jīng tóng yì le
Phía đối lập đã đồng ý
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
