學華語Kaori Dict

同意

tóng

ㄊㄨㄥˊ ㄧˋ

ĐỒNG Ý

HSK 3TOCFL 3V
  1. 1.đồng ý
  2. 2.tán thành
  3. 3.chấp thuận

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不得不同意。

    wǒ bù dé bù tóng yì

    Tôi không còn lựa chọn nào khác

  • 2

    雙方同意合作。

    shuāng fāng tóng yì hé zuò

    Cả hai bên đồng ý hợp tác

  • 3

    對方已經同意了。

    duì fāng yǐ jīng tóng yì le

    Phía đối lập đã đồng ý

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
  • Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

同意 nghĩa là gì? · Kaori Dict