學華語Kaori Dict

同時

giản thể: 同时

tóngshí

ㄊㄨㄥˊ ㄕˊ

ĐỒNG THỜI

HSK 2TOCFL 3Conj/N
  1. 1.đồng thời; cùng lúc

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們是同時到的。

    wǒ men shì tóng shí dào de

    Chúng tôi đến cùng một lúc.

  • 2

    他們同時到了巴黎。

    tāmen tóngshí dàoliǎo Bālí。

    Họ cùng đến Paris vào cùng một lúc.

  • 3

    你能同時做多少箇工作?

    nǐ néng tóngshí zuò duōshao gè gōngzuò?

    Anh có thể làm bao nhiêu công việc cùng lúc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

同時 nghĩa là gì? · Kaori Dict