- 1.đồng thời; cùng lúc

例句Câu ví dụ
- 1
我們是同時到的。
wǒ men shì tóng shí dào de
Chúng tôi đến cùng một lúc.
- 2
他們同時到了巴黎。
tāmen tóngshí dàoliǎo Bālí。
Họ cùng đến Paris vào cùng một lúc.
- 3
你能同時做多少箇工作?
nǐ néng tóngshí zuò duōshao gè gōngzuò?
Anh có thể làm bao nhiêu công việc cùng lúc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.