學華語Kaori Dict

小時

giản thể: 小时

xiǎoshí

ㄒㄧㄠˇ ㄕˊ

TIỂU THỜI

HSK 1TOCFL 1N
  1. 1.giờ
  2. 2.lượng từ: 個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我等了一個小時。

    wǒ děng le yī ge xiǎo shí

    Tôi đã chờ một tiếng

  • 2

    這個停車場按小時收費。

    zhè ge tíng chē chǎng àn xiǎo shí shōu fèi

    Bãi đỗ xe này tính phí theo giờ

  • 3

    我們提前一個小時出發吧。

    wǒ men tí qián yī ge xiǎo shí chū fā ba

    Hãy khởi hành sớm một tiếng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小時 nghĩa là gì? · Kaori Dict