- 1.giờ
- 2.lượng từ: 個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
我等了一個小時。
wǒ děng le yī ge xiǎo shí
Tôi đã chờ một tiếng
- 2
這個停車場按小時收費。
zhè ge tíng chē chǎng àn xiǎo shí shōu fèi
Bãi đỗ xe này tính phí theo giờ
- 3
我們提前一個小時出發吧。
wǒ men tí qián yī ge xiǎo shí chū fā ba
Hãy khởi hành sớm một tiếng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.