學華語Kaori Dict

消逝

xiāoshì

ㄒㄧㄠ ㄕˋ

TIÊU THỆ

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    許多傳統的習慣漸漸在消逝。

    xǔduō chuántǒng de xíguàn jiànjiàn zài xiāoshì。

    Nhiều thói quen truyền thống đang dần biến mất.

  • 2

    任何生命都有消逝的那天。

    rènhé shēngmìng dōu yǒu xiāoshì de nàtiān。

    Mọi sinh mệnh đều có ngày tận diệt

  • 3

    讓悲傷消逝吧。

    ràng bēishāng xiāoshì ba。

    Hãy để nỗi buồn tan biến

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

消逝 nghĩa là gì? · Kaori Dict