學華語Kaori Dict

消極

giản thể: 消极

xiāo

ㄒㄧㄠ ㄐㄧˊ

TIÊU CỰC

HSK 5TOCFL 5Adj
  1. 1.tiêu cực
  2. 2.thụ động
  3. 3.không hoạt động

例句Câu ví dụ

  • 1

    他心態很好,從不消極。

    tā xīn tài hěn hǎo cóng bù xiāo jí

    Anh ấy có tâm lý tốt, không bao giờ tiêu cực

  • 2

    他的性格很消極。

    tā de xìnggé hěn xiāojí。

    Tính cách của anh ấy rất tiêu cực

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CỰC (極) – tột cùng: Cây cột gỗ (木) chống trời gấp gáp (亟) — chạm tới nóc, CỰC điểm, tột CÙNG, cực kỳ!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

消極 nghĩa là gì? · Kaori Dict