學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄐㄧˊ

CỰC

HSK 4TOCFL 3Adv
  1. 1.cực kỳ
  2. 2.cực (địa lý, vật lý)
  3. 3.tột cùng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.đỉnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    他極愛運動。

    tā jí ài yùn dòng

    Anh ấy rất yêu thích thể thao

  • 2

    這種做法極不公平。

    zhèzhǒng zuòfǎ jí bùgōng píng。

    Cách làm này cực kỳ bất công.

  • 3

    他喜怒無常,極難相處。

    tā xǐnùwúcháng, jí nán xiāngchǔ。

    Anh ấy dễ cáu gắt, cực kỳ khó gần

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CỰC (極) – tột cùng: Cây cột gỗ (木) chống trời gấp gáp (亟) — chạm tới nóc, CỰC điểm, tột CÙNG, cực kỳ!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

極 nghĩa là gì? · Kaori Dict