學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄐㄧ

HSK 2TOCFL 1N
  1. 1.gia cầm
  2. 2.
  3. 3.LT:隻|只[zhi1]
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(tiếng lóng) gái mại dâm

例句Câu ví dụ

  • 1

    雞生了一個蛋。

    jī shēng le yī ge dàn

    Con gà đã đẻ một quả trứng

  • 2

    她買了一只雞。

    tā mǎi le yī zhǐ jī。

    Cô ấy mua một con gà

  • 3

    我讓你買魚,不是雞!

    wǒ ràng nǐ mǎi yú, bùshì jī!

    Tôi bảo anh mua cá, không phải gà!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雞 nghĩa là gì? · Kaori Dict