
例句Câu ví dụ
- 1
雞生了一個蛋。
jī shēng le yī ge dàn
Con gà đã đẻ một quả trứng
- 2
她買了一只雞。
tā mǎi le yī zhǐ jī。
Cô ấy mua một con gà
- 3
我讓你買魚,不是雞!
wǒ ràng nǐ mǎi yú, bùshì jī!
Tôi bảo anh mua cá, không phải gà!

雞生了一個蛋。
jī shēng le yī ge dàn
Con gà đã đẻ một quả trứng
她買了一只雞。
tā mǎi le yī zhǐ jī。
Cô ấy mua một con gà
我讓你買魚,不是雞!
wǒ ràng nǐ mǎi yú, bùshì jī!
Tôi bảo anh mua cá, không phải gà!