學華語Kaori Dict

ㄐㄧˊ

CẤP

HSK 2TOCFL 3Adj
  1. 1.khẩn cấp
  2. 2.cấp bách
  3. 3.nhanh
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.vội
  2. 5.vẻ lo lắng
  3. 6.làm cho (ai đó) lo lắng

例句Câu ví dụ

  • 1

    別急,醫生馬上就來。

    bié jí yī shēng mǎ shàng jiù lái

    Đừng lo, bác sĩ sẽ đến ngay

  • 2

    別急,我們想想辦法。

    bié jí wǒ men xiǎng xiǎng bàn fǎ

    Đừng lo, chúng ta hãy nghĩ cách giải quyết.

  • 3

    時間足夠,別急。

    shí jiān zú gòu bié jí

    Còn đủ thời gian, đừng vội.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẤP (急) – gấp: Bàn tay chộp nắm cỏ (刍) đè lên trái tim (心) — tim bị bóp nghẹt, GẤP quá, khẩn CẤP!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

急 nghĩa là gì? · Kaori Dict