學華語Kaori Dict

焦急

jiāo

ㄐㄧㄠ ㄐㄧˊ

TIÊU CẤP

HSK 7-9TOCFL 6Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    我焦急地在等著去聚會。

    wǒ jiāojí de zài děng zhe qù jùhuì。

    Tôi đang háo hức chờ đợi để đi dự tiệc

  • 2

    就算你多焦急,也不能幫上甚麼忙。

    jiùsuàn nǐ duō jiāojí, yě bùnéng bāng shàng shén má máng。

    Dù anh bận rộn đến đâu cũng không giúp được gì

  • 3

    我為你的殿,心裡焦急,如同火燒。

    wǒ wèi nǐ de diàn, xīnli jiāojí, rútóng huǒshāo。

    Tôi vì ngôi đền của ngươi mà lòng nóng như lửa thiêu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẤP (急) – gấp: Bàn tay chộp nắm cỏ (刍) đè lên trái tim (心) — tim bị bóp nghẹt, GẤP quá, khẩn CẤP!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

焦急 nghĩa là gì? · Kaori Dict