例句Câu ví dụ
- 1
我焦急地在等著去聚會。
wǒ jiāojí de zài děng zhe qù jùhuì。
Tôi đang háo hức chờ đợi để đi dự tiệc
- 2
就算你多焦急,也不能幫上甚麼忙。
jiùsuàn nǐ duō jiāojí, yě bùnéng bāng shàng shén má máng。
Dù anh bận rộn đến đâu cũng không giúp được gì
- 3
我為你的殿,心裡焦急,如同火燒。
wǒ wèi nǐ de diàn, xīnli jiāojí, rútóng huǒshāo。
Tôi vì ngôi đền của ngươi mà lòng nóng như lửa thiêu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 急CẤP (急) – gấp: Bàn tay chộp nắm cỏ (刍) đè lên trái tim (心) — tim bị bóp nghẹt, GẤP quá, khẩn CẤP!
