學華語Kaori Dict

焦點

giản thể: 焦点

jiāodiǎn

ㄐㄧㄠ ㄉㄧㄢˇ

TIÊU ĐIỂM

HSK 6TOCFL 5N
  1. 1.điểm tiêu; tiêu điểm (nghĩa đen và bóng)

例句Câu ví dụ

  • 1

    大家關注的焦點是環保。

    dà jiā guān zhù de jiāo diǎn shì huán bǎo

    Điểm tập trung của mọi người là bảo vệ môi trường

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

焦點 nghĩa là gì? · Kaori Dict