- 1.điểm tiêu; tiêu điểm (nghĩa đen và bóng)

例句Câu ví dụ
- 1
大家關注的焦點是環保。
dà jiā guān zhù de jiāo diǎn shì huán bǎo
Điểm tập trung của mọi người là bảo vệ môi trường
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.