
例句Câu ví dụ
- 1
請說明你的觀點。
qǐng shuō míng nǐ de guān diǎn
Hãy trình bày quan điểm của bạn
- 2
我完全同意你的觀點。
wǒ wán quán tóng yì nǐ de guān diǎn
Tôi hoàn toàn đồng ý với quan điểm của anh
- 3
兩種觀點對立。
liǎng zhǒng guān diǎn duì lì
Hai quan điểm đối lập
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.