學華語Kaori Dict

觀點

giản thể: 观点

guāndiǎn

ㄍㄨㄢ ㄉㄧㄢˇ

QUAN ĐIỂM

HSK 2TOCFL 5N
  1. 1.quan điểm
  2. 2.góc nhìn
  3. 3.lập trường
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    請說明你的觀點。

    qǐng shuō míng nǐ de guān diǎn

    Hãy trình bày quan điểm của bạn

  • 2

    我完全同意你的觀點。

    wǒ wán quán tóng yì nǐ de guān diǎn

    Tôi hoàn toàn đồng ý với quan điểm của anh

  • 3

    兩種觀點對立。

    liǎng zhǒng guān diǎn duì lì

    Hai quan điểm đối lập

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

观点 nghĩa là gì? · Kaori Dict