學華語Kaori Dict

參觀

giản thể: 参观

cānguān

ㄘㄢ ㄍㄨㄢ

? QUAN

HSK 2TOCFL 3V
  1. 1.tham quan
  2. 2.đi dạo quanh
  3. 3.thăm

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們參觀了他們的學校。

    wǒ men cān guān le tā men de xué xiào

    Chúng tôi đã tham quan trường của họ

  • 2

    導游帶我們參觀了老街道。

    dǎo yóu dài wǒ men cān guān le lǎo jiē dào

    Hướng dẫn viên đã đưa chúng tôi tham quan các con phố cổ

  • 3

    他陪同客人參觀。

    tā péi tóng kè rén shēn guān

    Anh ấy dẫn khách tham quan

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THAM (參) – tham gia: Người (人) đội ba ngôi sao (厽) tóc tia sáng (彡) bước vào hội — xin THAM gia, góp mặt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

參觀 nghĩa là gì? · Kaori Dict