學華語Kaori Dict

樂觀

giản thể: 乐观

guān

ㄌㄜˋ ㄍㄨㄢ

LẠC QUAN

HSK 3TOCFL 4Adj
  1. 1.lạc quan; đầy hy vọng

例句Câu ví dụ

  • 1

    那個老頭兒很樂觀。

    nà ge lǎo tóur hěn lè guān

    Người già kia rất lạc quan.

  • 2

    他很樂觀,從來不難過。

    tā hěn lè guān cóng lái bù nán guò

    Anh ấy rất lạc quan, bao giờ cũng không buồn

  • 3

    湯姆不會樂觀。

    Tāngmǔ bùhuì lèguān。

    Tom sẽ không lạc quan

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

樂觀 nghĩa là gì? · Kaori Dict