- 1.lạc quan; đầy hy vọng

例句Câu ví dụ
- 1
那個老頭兒很樂觀。
nà ge lǎo tóur hěn lè guān
Người già kia rất lạc quan.
- 2
他很樂觀,從來不難過。
tā hěn lè guān cóng lái bù nán guò
Anh ấy rất lạc quan, bao giờ cũng không buồn
- 3
湯姆不會樂觀。
Tāngmǔ bùhuì lèguān。
Tom sẽ không lạc quan
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 樂NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).