- 1.khái niệm
- 2.suy nghĩ
- 3.ý tưởng
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.cảm giác
- 5.quan điểm
- 6.tư tưởng
- 7.ấn tượng chung

例句Câu ví dụ
- 1
人們的觀念變了。
rén men de guān niàn biàn le
Tư duy của con người đã thay đổi.
- 2
無色的綠色的觀念瘋狂地睡覺。
wúsè de lǜsè de guānniàn fēngkuáng de shuìjiào。
Những ý tưởng xanh không màu ngủ say cuồng nhiệt
- 3
我們對兒童是一點也不理解的:對他們的觀念錯了,所以愈走就愈入歧途。
wǒmen duì értóng shì yīdiǎn yě bùlǐ jiě de: duì tāmen de guānniàn cuò le, suǒyǐ yù zǒu jiù yù rù qítú。
Chúng ta hoàn toàn không hiểu trẻ em: ý niệm về chúng sai lầm, nên đi càng xa càng lạc đường.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 念NIỆM (念) – nhớ, niệm: Chuyện hôm nay (今 kim) đè lên trái tim (心 tâm) — canh cánh trong lòng, tưởng NIỆM, NHỚ mãi.