學華語Kaori Dict

觀念

giản thể: 观念

guānniàn

ㄍㄨㄢ ㄋㄧㄢˋ

QUAN NIỆM

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.khái niệm
  2. 2.suy nghĩ
  3. 3.ý tưởng
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.cảm giác
  2. 5.quan điểm
  3. 6.tư tưởng
  4. 7.ấn tượng chung

例句Câu ví dụ

  • 1

    人們的觀念變了。

    rén men de guān niàn biàn le

    Tư duy của con người đã thay đổi.

  • 2

    無色的綠色的觀念瘋狂地睡覺。

    wúsè de lǜsè de guānniàn fēngkuáng de shuìjiào。

    Những ý tưởng xanh không màu ngủ say cuồng nhiệt

  • 3

    我們對兒童是一點也不理解的:對他們的觀念錯了,所以愈走就愈入歧途。

    wǒmen duì értóng shì yīdiǎn yě bùlǐ jiě de: duì tāmen de guānniàn cuò le, suǒyǐ yù zǒu jiù yù rù qítú。

    Chúng ta hoàn toàn không hiểu trẻ em: ý niệm về chúng sai lầm, nên đi càng xa càng lạc đường.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NIỆM (念) – nhớ, niệm: Chuyện hôm nay (今 kim) đè lên trái tim (心 tâm) — canh cánh trong lòng, tưởng NIỆM, NHỚ mãi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

觀念 nghĩa là gì? · Kaori Dict