學華語Kaori Dict

觀察

giản thể: 观察

guānchá

ㄍㄨㄢ ㄔㄚˊ

QUAN SÁT

HSK 3TOCFL 5V
  1. 1.quan sát; theo dõi; khảo sát

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們觀察了這個現象。

    wǒ men guān chá le zhè ge xiàn xiàng

    Chúng tôi đã quan sát hiện tượng này

  • 2

    醫生在觀察X光片。

    yīshēng zài guānchá X guāng piàn。

    Bác sĩ đang quan sát phim X-quang

  • 3

    男孩觀察了一整天鳥。

    nánhái guānchá le yī zhěngtiān niǎo。

    Đứa trẻ đã quan sát chim suốt cả ngày

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

觀察 nghĩa là gì? · Kaori Dict