學華語Kaori Dict

警察

jǐngchá

ㄐㄧㄥˇ ㄔㄚˊ

CẢNH SÁT

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.cảnh sát; sĩ quan cảnh sát

例句Câu ví dụ

  • 1

    他演過一個警察。

    tā yǎn guò yī ge jǐng chá

    Anh ấy từng đóng vai một người cảnh sát

  • 2

    警察正在處理事故。

    jǐng chá zhèng zài chǔ lǐ shì gù

    Cảnh sát đang xử lý tai nạn

  • 3

    警察抓了那個壞人。

    jǐng chá zhuā le nà ge huài rén

    Cảnh sát đã bắt được kẻ xấu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

警察 nghĩa là gì? · Kaori Dict