例句Câu ví dụ
- 1
他演過一個警察。
tā yǎn guò yī ge jǐng chá
Anh ấy từng đóng vai một người cảnh sát
- 2
警察正在處理事故。
jǐng chá zhèng zài chǔ lǐ shì gù
Cảnh sát đang xử lý tai nạn
- 3
警察抓了那個壞人。
jǐng chá zhuā le nà ge huài rén
Cảnh sát đã bắt được kẻ xấu
他演過一個警察。
tā yǎn guò yī ge jǐng chá
Anh ấy từng đóng vai một người cảnh sát
警察正在處理事故。
jǐng chá zhèng zài chǔ lǐ shì gù
Cảnh sát đang xử lý tai nạn
警察抓了那個壞人。
jǐng chá zhuā le nà ge huài rén
Cảnh sát đã bắt được kẻ xấu