學華語Kaori Dict

交警

jiāojǐng

ㄐㄧㄠ ㄐㄧㄥˇ

GIAO CẢNH

HSK 3N
  1. 1.cảnh sát giao thông (viết tắt của 交通警察[jiao1 tong1 jing3 cha2])

例句Câu ví dụ

  • 1

    警察和交警都在路口工作。

    jǐng chá hé jiāo jǐng dōu zài lù kǒu gōng zuò

    Cảnh sát và cảnh sát giao thông đều làm việc ở ngã tư

  • 2

    他們可能在等交警吧。

    tāmen kěnéng zài děng jiāojǐng ba。

    Họ có thể đang chờ cảnh sát giao thông

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

交警 nghĩa là gì? · Kaori Dict