學華語Kaori Dict

交換

giản thể: 交换

jiāohuàn

ㄐㄧㄠ ㄏㄨㄢˋ

GIAO HOÁN

HSK 4TOCFL 4V
  1. 1.trao đổi
  2. 2.hoán đổi
  3. 3.chuyển đổi (viễn thông)
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.giao hoán (toán học)
  2. 5.phép giao hoán

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們交換了名片。

    wǒ men jiāo huàn le míng piàn

    Chúng tôi đã trao đổi danh thiếp

  • 2

    我想用漢語交換另一種語言.

    wǒ xiǎng yòng Hànyǔ jiāohuàn lìngyī zhǒng yǔyán .

    Tôi muốn dùng tiếng Trung đổi lấy một ngôn ngữ khác.

  • 3

    雙方在會談中友好地交換了看法。

    shuāngfāng zài huìtán zhōng yǒuhǎo de jiāohuàn le kànfǎ。

    Cả hai bên đã trao đổi ý kiến thân thiện trong cuộc họp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.
  • HOÁN (換) – đổi: Bàn tay (扌) trao món đồ lấp lánh (奐) cho tay kia — trao ĐỔI, HOÁN đổi vị trí.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

交換 nghĩa là gì? · Kaori Dict