交通
jiāotōng
[ㄐㄧㄠ ㄊㄨㄥ]
GIAO THÔNG
HSK 2TOCFL 3N
- 1.kết nối
- 2.giao thông
- 3.vận tải
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.truyền thông
- 5.liên lạc

例句Câu ví dụ
- 1
這裡交通很方便,坐車十分鐘就到。
zhè lǐ jiāo tōng hěn fāng biàn zuò chē shí fēn zhōng jiù dào
Ở đây giao thông rất thuận tiện, chỉ cần mười phút đi xe là đến.
- 2
前面發生了交通事故。
qián miàn fā shēng le jiāo tōng shì gù
Có tai nạn giao thông ở phía trước
- 3
大雨造成了交通事故。
dà yǔ zào chéng le jiāo tōng shì gù
Mưa lớn gây ra tai nạn giao thông
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 交GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.