學華語Kaori Dict

通知

tōngzhī

ㄊㄨㄥ ㄓ

THÔNG TRI

HSK 2TOCFL 4V/N
  1. 1.thông báo
  2. 2.thông tin
  3. 3.thông tri
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我剛剛看到這個通知。

    wǒ gāng gang kàn dào zhè ge tōng zhī

    Tôi vừa mới thấy thông báo này.

  • 2

    我接到了公司的通知。

    wǒ jiē dào liǎo gōng sī de tōng zhī

    Tôi đã nhận được thông báo từ công ty

  • 3

    班長通知大家明天開會。

    bān zhǎng tōng zhī dà jiā míng tiān kāi huì

    Chủ nhiệm lớp thông báo cho mọi người về cuộc họp ngày mai

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.
  • THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

通知 nghĩa là gì? · Kaori Dict