學華語Kaori Dict

統治

giản thể: 统治

tǒngzhì

ㄊㄨㄥˇ ㄓˋ

THỐNG TRỊ

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.cai trị (một quốc gia)
  2. 2.cai quản
  3. 3.quyền cai trị
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.chế độ

例句Câu ví dụ

  • 1

    統治一個國家並不簡單。

    tǒngzhì yīge guójiā bìngbù jiǎndān。

    Việc cai trị một quốc gia không đơn giản

  • 2

    統治一個國家不是一個簡單活。

    tǒngzhì yīge guójiā bùshì yīge jiǎndān huó。

    Quản lý một quốc gia không phải là một việc dễ dàng

  • 3

    統治一個國家不是一件簡單的工作。

    tǒngzhì yīge guójiā bùshì yī jiàn jiǎndān de gōngzuò。

    Quản trị một quốc gia không phải là một công việc dễ dàng。

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

統治 nghĩa là gì? · Kaori Dict