學華語Kaori Dict

同志

tóngzhì

ㄊㄨㄥˊ ㄓˋ

ĐỒNG CHÍ

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.đồng chí
  2. 2.(tiếng lóng) đồng tính
  3. 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是同志。

    wǒ shì tóngzhì。

    Tôi là người đồng tính

  • 2

    你是同志。

    nǐ shì tóngzhì。

    Anh là người đồng tính

  • 3

    向雷鋒同志學習。

    xiàng LéiFēng tóngzhì xuéxí。

    Học tập tinh thần đồng chí Lý Thanh Sơn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

同志 nghĩa là gì? · Kaori Dict