學華語Kaori Dict

雜誌

giản thể: 杂志

zhì

ㄗㄚˊ ㄓˋ

TẠP CHÍ

HSK 3TOCFL 3N
  1. 1.tạp chí
  2. 2.LT:本[ben3],份[fen4],期[qi1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這期雜志很精彩。

    zhè qī zá zhì hěn jīng cǎi

    Số báo này rất hấp dẫn.

  • 2

    雜志的讀者越來越多。

    zá zhì de dú zhě yuè lái yuè duō

    Số độc giả của tạp chí ngày càng nhiều

  • 3

    他在雜志上發表了文章。

    tā zài zá zhì shàng fā biǎo le wén zhāng

    Anh đã đăng bài viết trên tạp chí

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雜誌 nghĩa là gì? · Kaori Dict