- 1.tạp chí
- 2.LT:本[ben3],份[fen4],期[qi1]

例句Câu ví dụ
- 1
這期雜志很精彩。
zhè qī zá zhì hěn jīng cǎi
Số báo này rất hấp dẫn.
- 2
雜志的讀者越來越多。
zá zhì de dú zhě yuè lái yuè duō
Số độc giả của tạp chí ngày càng nhiều
- 3
他在雜志上發表了文章。
tā zài zá zhì shàng fā biǎo le wén zhāng
Anh đã đăng bài viết trên tạp chí