學華語Kaori Dict

志願者

giản thể: 志愿者

zhìyuànzhě

ㄓˋ ㄩㄢˋ ㄓㄜˇ

CHÍ NGUYỆN GIẢ

HSK 3N

例句Câu ví dụ

  • 1

    志願者們宣傳環保知識。

    zhì yuàn zhě men xuān chuán huán bǎo zhī shi

    Người tình nguyện tuyên truyền kiến thức bảo vệ môi trường

  • 2

    志願者們幫助老百姓解決困難。

    zhì yuàn zhě men bāng zhù lǎo bǎi xìng xiè jué kùn nan

    Những tình nguyện viên giúp người dân giải quyết khó khăn

  • 3

    一些大學生在假期去非洲做志願者 ,幫助當地完善野生生物管理。

    yīxiē dàxuéshēng zài jiàqī qù Fēizhōu zuò zhìyuànzhě, bāngzhù dāngdì wánshàn yěshēngshēngwù guǎnlǐ。

    Một số sinh viên đại học trong kỳ nghỉ hè đi châu Phi làm tình nguyện viên, giúp địa phương hoàn thiện quản lý bảo tồn sinh vật hoang dã

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

志願者 nghĩa là gì? · Kaori Dict