學華語Kaori Dict

作者

zuòzhě

ㄗㄨㄛˋ ㄓㄜˇ

TÁC GIẢ

HSK 3TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是這本書的作者。

    tā shì zhè běn shū de zuò zhě

    Anh ấy là tác giả của cuốn sách này

  • 2

    作品體現了作者的思想。

    zuò pǐn tǐ xiàn le zuò zhě de sī xiǎng

    Tác phẩm thể hiện tư tưởng của tác giả

  • 3

    他是作者。

    tā shì zuòzhě。

    Anh là tác giả

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

作者 nghĩa là gì? · Kaori Dict