學華語Kaori Dict

或者

huòzhě

ㄏㄨㄛˋ ㄓㄜˇ

HOẶC GIẢ

HSK 2TOCFL 3Conj
  1. 1.hoặc
  2. 2.có thể; có lẽ

例句Câu ví dụ

  • 1

    你可以坐地鐵,或者坐公交車。

    nǐ kě yǐ zuò dì tiě huò zhě zuò gōng jiāo chē

    Anh có thể đi tàu điện ngầm hoặc xe buýt

  • 2

    我可以用現金或者人民幣支付。

    wǒ kě yǐ yòng xiàn jīn huò zhě rén mín bì zhī fù

    Tôi có thể thanh toán bằng tiền mặt hoặc tiền nhân dân tệ

  • 3

    他走路或者騎車過來。

    tā zǒulù huòzhě qíchē guòlái。

    Anh sẽ đến bằng chân hoặc bằng xe đạp.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

或者 nghĩa là gì? · Kaori Dict