學華語Kaori Dict

讀者

giản thể: 读者

zhě

ㄉㄨˊ ㄓㄜˇ

ĐỌC GIẢ

HSK 3TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    雜志的讀者越來越多。

    zá zhì de dú zhě yuè lái yuè duō

    Số độc giả của tạp chí ngày càng nhiều

  • 2

    廣大讀者喜歡這本雜志。

    guǎng dà dú zhě xǐ huan zhè běn zá zhì

    Độc giả rộng lớn thích tạp chí này

  • 3

    讀者增多了。

    dú zhě zēng duō le

    Người đọc đã tăng lên

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

讀者 nghĩa là gì? · Kaori Dict