- 1.đọc ra; đọc to
- 2.đọc
- 3.theo học (trường); học (một môn ở trường)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.phát âm
Cách đọc khác:dòu — dấu phẩy

例句Câu ví dụ
- 1
請讀這個字。
qǐng dú zhè ge zì
Xin hãy đọc chữ này
- 2
請讀這一段。
qǐng dú zhè yī duàn
Hãy đọc đoạn này
- 3
他讀了大量的書。
tā dú le dà liàng de shū
Anh ấy đã đọc nhiều sách