學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄉㄨˊ

ĐỌC

HSK 1TOCFL 1V
  1. 1.đọc ra; đọc to
  2. 2.đọc
  3. 3.theo học (trường); học (một môn ở trường)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.phát âm

Cách đọc khác:dòudấu phẩy

例句Câu ví dụ

  • 1

    請讀這個字。

    qǐng dú zhè ge zì

    Xin hãy đọc chữ này

  • 2

    請讀這一段。

    qǐng dú zhè yī duàn

    Hãy đọc đoạn này

  • 3

    他讀了大量的書。

    tā dú le dà liàng de shū

    Anh ấy đã đọc nhiều sách

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

讀 nghĩa là gì? · Kaori Dict