字義Nghĩa
đọc, họcmáy dịch
dúĐỌC
- 1.đọc ra; đọc to
- 2.đọc
- 3.theo học (trường); học (một môn ở trường)
dòuĐẬU
- 1.dấu phẩy
- 2.cụm từ được ngắt bởi quãng dừng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
讀xuān 1.多言。参见"讀讀"。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
đọc — để khoe khoang tài hiểu biết của mình
組詞Từ chứa chữ này
- 讀書đọc sách
- 讀者độc giả
- 讀音cách phát âm
- 讀出đọc ra tiếng
- 讀取
- 讀報đọc báo
- 讀寫đọc và viết
- 讀心đọc suy nghĩ của ai đó
- 讀懂đọc và hiểu
- 讀數đọc số
- 閱讀đọc
- 朗讀đọc to lên
- 就讀đi học
- 解讀giải mã
- 攻讀học chuyên ngành (trong một lĩnh vực)
- 宣讀đọc to trước khán giả