學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đọc, họcmáy dịch

ĐỌC

  1. 1.đọc ra; đọc to
  2. 2.đọc
  3. 3.theo học (trường); học (một môn ở trường)

dòuĐẬU

  1. 1.dấu phẩy
  2. 2.cụm từ được ngắt bởi quãng dừng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

讀xuān 1.多言。参见"讀讀"。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

đọc — để khoe khoang tài hiểu biết của mình

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 讀 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict