學華語Kaori Dict

讀懂

giản thể: 读懂

dǒng

ㄉㄨˊ ㄉㄨㄥˇ

ĐỌC ĐỔNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    我很難讀懂這本書。

    wǒ hěn nán dúdǒng zhè běn shū。

    Tôi khó hiểu cuốn sách này

  • 2

    這部小說很難讀懂。

    zhè bù xiǎoshuō hěn nán dúdǒng。

    Cuốn tiểu thuyết này khó hiểu

  • 3

    他能很好地讀懂法語。

    tā néng hěn hǎo de dúdǒng Fǎyǔ。

    Anh ấy có thể đọc tốt tiếng Pháp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỔNG (懂) – hiểu: Trái tim (忄) có ông giám đốc (董) chỉ huy — tim đã thông suốt, HIỂU rồi! 'Đổng' rồi — 懂了!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

讀懂 nghĩa là gì? · Kaori Dict