例句Câu ví dụ
- 1
我很難讀懂這本書。
wǒ hěn nán dúdǒng zhè běn shū。
Tôi khó hiểu cuốn sách này
- 2
這部小說很難讀懂。
zhè bù xiǎoshuō hěn nán dúdǒng。
Cuốn tiểu thuyết này khó hiểu
- 3
他能很好地讀懂法語。
tā néng hěn hǎo de dúdǒng Fǎyǔ。
Anh ấy có thể đọc tốt tiếng Pháp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 懂ĐỔNG (懂) – hiểu: Trái tim (忄) có ông giám đốc (董) chỉ huy — tim đã thông suốt, HIỂU rồi! 'Đổng' rồi — 懂了!
