- 1.cách phát âm
- 2.âm đọc mang tính văn liệu (thay vì khẩu ngữ) của một chữ Hán

例句Câu ví dụ
- 1
他的讀音很準確。
tā de dú yīn hěn zhǔn què
Phát âm của anh rất chính xác
- 2
這個詞的讀音很難。
zhè ge cí de dú yīn hěn nán
Phát âm của từ này rất khó
- 3
數字八的讀音像發。
shù zì bā de dú yīn xiàng fā
Chữ số tám phát âm giống 'fa'
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.