學華語Kaori Dict

讀音

giản thể: 读音

yīn

ㄉㄨˊ ㄧㄣ

ĐỌC ÂM

HSK 2N
  1. 1.cách phát âm
  2. 2.âm đọc mang tính văn liệu (thay vì khẩu ngữ) của một chữ Hán

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的讀音很準確。

    tā de dú yīn hěn zhǔn què

    Phát âm của anh rất chính xác

  • 2

    這個詞的讀音很難。

    zhè ge cí de dú yīn hěn nán

    Phát âm của từ này rất khó

  • 3

    數字八的讀音像發。

    shù zì bā de dú yīn xiàng fā

    Chữ số tám phát âm giống 'fa'

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

讀音 nghĩa là gì? · Kaori Dict