例句Câu ví dụ
- 1
這個詞有兩個音節。
zhè ge cí yǒu liǎng gè yīn jié
Từ này có hai âm tiết
- 2
這個詞有多少個音節?
zhège cí yǒu duōshao gě yīnjié?
Từ này có bao nhiêu âm tiết?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 節TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.
